titus lucretius carus

titus lucretius carus

Titus Lucretius Carus writes a philosophical poem by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Titus Lucretius Carus (thường được gọi tắt Lucretius) một triết gia nhà thơ người La , sống vào khoảng năm 96–55 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với tác phẩm trường thi mang tính giáo huấn tên De Rerum Natura (Về bản chất của vạn vật), trong đó ông cố gắng giải thích vũ trụ dựa trên các nguyên khoa học triết học của chủ nghĩa Epicurus, thay vì dựa vào thần thoại hay tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Titus Lucretius Carus nổi tiếng nhất với bài thơ sử thi "De Rerum Natura" của ông.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Titus Lucretius Carus để hiểu triết học khoa học La cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucretian" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến triết phong cách của Titus Lucretius Carus.
    • The Lucretian view of the universe emphasizes atoms and void. (Quan điểm Lucretian về vũ trụ nhấn mạnh các nguyên tử khoảng không.)
  • "The Lucretian poem": Một cách nói trang trọng để chỉ tác phẩm .
    • The Lucretian poem remains a cornerstone of Epicurean literature. (Bài thơ Lucretian vẫn nền tảng của văn học Epicurus.)
Biến thể từ gần giống
  • Lucretius (danh từ viết tắt): Cách gọi phổ biến của tên đầy đủ.
    • Lucretius argued that fear of gods is irrational.(Lucretius lập luận rằng nỗi sợ thần linh phi lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Epicurean philosopher: Triết gia theo chủ nghĩa Epicurus (Lucretius một đại diện tiêu biểu).
  • Roman didactic poet: Nhà thơ giáo huấn La (mô tả chức năng của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây tên riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "The Lucretian atom": Một thuật ngữ trong triết học vật cổ đại, chỉ khái niệm nguyên tử không thể phân chia của Lucretius.
    • Modern science echoes the Lucretian atom in its atomic theory. (Khoa học hiện đại vang vọng khái niệm nguyên tử Lucretian trong lý thuyết nguyên tử của .)